Hotline: 0988 553 839

Sàn Gỗ Công Nghiệp Là Gì? Cấu Tạo, Ưu Nhược Điểm Và Cách Chọn Mua Chuẩn


Sàn gỗ công nghiệp là vật liệu lát sàn làm từ bột gỗ nghiền mịn, ép dưới nhiệt độ và áp suất cao cùng keo kết dính để tạo lõi ván cứng. Bề mặt phủ lớp giấy vân gỗ và lớp bảo vệ chống trầy xước. Một tấm sàn thường có 4 lớp: lớp phủ bề mặt, lớp vân gỗ, lõi HDF hoặc MDF và lớp đế cân bằng.

Lưu ý: Bài này nói về sàn gỗ công nghiệp dùng lát nhà ở, văn phòng, showroom, không bàn về sàn công nghiệp dùng cho nhà xưởng.

Nếu bạn đang tìm hiểu sàn gỗ công nghiệp là gì, cấu tạo ra sao và có nên lắp cho ngôi nhà của mình hay không, bài viết này của Sàn Gỗ Lê Hòa sẽ giúp bạn hiểu rõ từ cấu tạo, ưu nhược điểm cho đến kinh nghiệm chọn mua sàn gỗ công nghiệp phù hợp với nhu cầu và ngân sách.

1. Sàn gỗ công nghiệp là gì?

Sàn gỗ công nghiệp (hay ván sàn công nghiệp) là loại vật liệu lát sàn được sản xuất từ bột gỗ tự nhiên nghiền mịn, ép chặt dưới nhiệt độ và áp suất cao cùng keo kết dính chuyên dụng để tạo thành lõi ván có độ cứng cao. Bề mặt ván được phủ thêm lớp giấy tạo vân gỗ và lớp bảo vệ chống trầy xước, giúp sàn có vẻ ngoài giống hệt gỗ tự nhiên nhưng giá thành hợp lý hơn nhiều.

Đây là dòng sản phẩm được sử dụng phổ biến tại các công trình nhà ở, chung cư, văn phòng, showroom... nhờ khả năng thi công nhanh, mẫu mã đa dạng và chi phí đầu tư thấp hơn đáng kể so với sàn gỗ tự nhiên.

2. Cấu tạo sàn gỗ công nghiệp gồm mấy lớp?

Một tấm sàn gỗ công nghiệp đạt chuẩn thường có 4 lớp chính, mỗi lớp đảm nhiệm một chức năng riêng:

2.1. Lớp phủ bề mặt (Overlay)

Lớp ngoài cùng là màng nhựa Melamine hoặc Oxit nhôm trong suốt, quyết định trực tiếp đến độ bền, khả năng chống trầy xước, chống nước bề mặt và độ bóng của sàn. Chỉ số AC (Abrasion Class) càng cao, khả năng chịu mài mòn càng tốt.

2.2. Lớp phim tạo vân (Decorative layer)

Lớp giấy in vân gỗ được ép chìm dưới lớp phủ bề mặt, mô phỏng màu sắc và đường vân của các loại gỗ tự nhiên như sồi, óc chó, giáng hương... giúp sàn công nghiệp có tính thẩm mỹ cao.

2.3. Lớp lõi HDF hoặc MDF

Đây là lớp cốt lõi, quyết định độ chắc chắn và tuổi thọ của sàn. Lõi HDF (High Density Fiberboard - ván sợi mật độ cao) được ép từ bột gỗ với mật độ nén cao hơn MDF, cho khả năng chịu lực, chịu ẩm và chống cong vênh tốt hơn. Trên mép lõi được xẻ hèm khóa (click system) giúp các tấm ván liên kết chặt với nhau khi thi công.

2.4. Lớp đế cân bằng (Balancing layer)

Lớp đáy cùng có chức năng chống ẩm ngược từ nền nhà lên và giữ cho tấm ván không bị cong vênh trong quá trình sử dụng.

3. Ưu và nhược điểm của sàn gỗ công nghiệp

3.1. Ưu điểm

  • Giá thành hợp lý, chỉ bằng một phần so với sàn gỗ tự nhiên cùng phân khúc thẩm mỹ.
  • Mẫu mã, màu sắc, vân gỗ đa dạng, dễ phối hợp với nhiều phong cách nội thất.
  • Bề mặt chống trầy xước tốt nhờ lớp phủ Melamine/Oxit nhôm.
  • Thi công nhanh nhờ hệ hèm khóa, không cần dùng keo hay đinh.
  • Dễ vệ sinh, lau chùi hằng ngày.

3.2. Nhược điểm

  • Không chịu được ngâm nước lâu dù có lớp phủ chống ẩm bề mặt, cần tránh để sàn tiếp xúc với nước đọng trong thời gian dài.
  • Không thể đánh bóng, phục hồi bề mặt như sàn gỗ tự nhiên khi lớp phủ bị mài mòn sau nhiều năm sử dụng.
  • Cảm giác chân khi đi không có vân gỗ tự nhiên 100% như gỗ thật, dù công nghệ ép vân hiện nay đã rất chân thực.

So sánh sàn gỗ công nghiệp và sàn gỗ tự nhiên

Tiêu chí Sàn gỗ công nghiệp Sàn gỗ tự nhiên
Chi phí Thường thấp hơn khi so cùng phân khúc thẩm mỹ Thường cao hơn khi so cùng phân khúc thẩm mỹ
Bề mặt Giấy in vân gỗ dưới lớp phủ bảo vệ Vân gỗ tự nhiên
Phục hồi khi bề mặt mòn Không thể đánh bóng để phục hồi lớp phủ đã mòn Có thể đánh bóng, phục hồi bề mặt tùy tình trạng

4. Các thông số kỹ thuật cần lưu ý khi chọn mua

Khi tìm hiểu sàn gỗ công nghiệp, bạn nên chú ý các thông số sau để so sánh giữa các sản phẩm:

Thông số Ý nghĩa
Độ dày Phổ biến từ 8mm - 12mm, độ dày lớn hơn thường cách âm và chịu lực tốt hơn.
Chuẩn AC (Abrasion Class) AC3 phù hợp nhà ở, AC4 - AC5 phù hợp khu vực đi lại nhiều như văn phòng, showroom.
Chuẩn khí thải Formaldehyde (E) E1 là chuẩn châu Âu về an toàn khí thải, nên ưu tiên sản phẩm đạt chuẩn E1 trở lên.
Tiêu chuẩn EN13329 Tiêu chuẩn châu Âu đánh giá chất lượng sàn gỗ công nghiệp (độ mài mòn, chống ẩm, độ bền hèm khóa...).
Xuất xứ lõi gỗ Lõi HDF nhập khẩu từ Malaysia, Thái Lan, Đức, Bỉ... thường có độ ổn định cao hơn.

Ví dụ, dòng Sàn Gỗ Nhập Khẩu Malaysia AURUM AU36+T đang phân phối tại Sàn Gỗ Lê Hòa có lõi HDF nhập khẩu Malaysia, kích thước 1220x125x12mm, đạt chuẩn E1 châu Âu, chuẩn mài mòn AC4 và tiêu chuẩn EN13329 - đáp ứng tốt các thông số kỹ thuật nêu trên.

Sàn gỗ công nghiệp AURUM AU36+T lõi HDF nhập khẩu Malaysia

5. Kinh nghiệm chọn mua sàn gỗ công nghiệp phù hợp

5.1. Chọn theo không gian sử dụng

Với khu vực ít di chuyển hoặc ngân sách hạn chế, có thể cân nhắc sàn 8mm. Nếu muốn cảm giác đầm chân hơn và ngân sách cho phép, có thể xem dòng 12mm. Tuy nhiên, độ dày không tự bảo đảm khả năng chống xước, chịu ẩm hay cách âm; cần so chất lượng lõi, hèm khóa, lớp lót và cách lắp đặt. Xem thêm sàn gỗ 12mm có đáng tiền hơn 8mm và cách tính chi phí căn hộ 70m².

5.2. Chọn theo ngân sách

Sàn gỗ công nghiệp có nhiều phân khúc giá khác nhau tùy thương hiệu, xuất xứ lõi gỗ và độ dày. Nên xác định ngân sách/m2 trước, sau đó so sánh thông số kỹ thuật (chuẩn AC, chuẩn E) giữa các sản phẩm cùng tầm giá thay vì chỉ nhìn vào giá niêm yết.

5.3. Chọn đơn vị cung cấp uy tín

Nên chọn đơn vị có sản phẩm rõ nguồn gốc xuất xứ, đầy đủ tem/phiếu kiểm định chất lượng và có chính sách bảo hành minh bạch. Bạn có thể tham khảo dòng Sàn Nhập Khẩu Malaysia AURUM tại Sàn Gỗ Lê Hòa để xem cụ thể thông số và hình ảnh thực tế sản phẩm.

Câu hỏi thường gặp về sàn gỗ công nghiệp

Sàn gỗ công nghiệp gồm mấy lớp?

Một tấm sàn thường có 4 lớp: lớp phủ bề mặt, lớp giấy vân gỗ, lõi HDF hoặc MDF và lớp đế cân bằng. Mỗi lớp có chức năng riêng như bảo vệ bề mặt, tạo vân, chịu lực và giữ ổn định tấm ván.

Sàn gỗ công nghiệp có chịu nước không?

Sàn có khả năng chống ẩm ở một mức độ nhất định, nhưng không chịu được ngâm nước lâu. Cần tránh nước đọng và kiểm tra hướng dẫn sử dụng, điều kiện bảo hành của từng mã trước khi chọn. Xem thêm sàn gỗ công nghiệp có chống thấm nước không.

Nên chọn sàn gỗ 8mm hay 12mm?

8mm là phương án có thể cân nhắc khi cần tối ưu chi phí ở khu vực ít di chuyển. 12mm thường cho cảm giác đầm chân hơn nếu chất lượng lõi và hèm khóa tương đương. Hãy so cả thông số từng mã và chi phí hoàn thiện, không chỉ độ dày.

Chỉ số AC và E1 là gì?

AC đánh giá khả năng chống mài mòn của lớp bề mặt. E1 liên quan đến mức phát thải formaldehyde. Đây là hai thông số khác nhau, không thay thế cho khả năng chịu ẩm. Xem bài chỉ số AC3, AC4, AC5 và tiêu chuẩn E1 trên sàn gỗ công nghiệp để hiểu cách đọc thông số.

Để chọn theo nhu cầu thực tế, bạn có thể đọc thêm sàn gỗ cốt xanh, cốt nâu và cốt đen khác nhau thế nào và sàn gỗ công nghiệp loại nào tốt theo tiêu chí và ngân sách.

Kết luận

Hy vọng qua bài viết trên, bạn đã nắm rõ sàn gỗ công nghiệp là gì, cấu tạo, ưu nhược điểm cũng như kinh nghiệm chọn mua phù hợp. Nếu cần tư vấn cụ thể về mẫu mã, thông số kỹ thuật hoặc báo giá thi công, vui lòng liên hệ Sàn Gỗ Lê Hòa để được hỗ trợ nhanh nhất.

SẢN PHẨM BÁN CHẠY

icon phone