Báo giá sàn gỗ công nghiệp Ruby Floor cần gắn với đúng dòng, mã màu, diện tích và phạm vi thi công. Lê Hòa hiện giới thiệu dòng Ruby cốt đen 12mm dạng thanh và dòng Ruby xương cá cốt đen 12mm. Cả hai danh mục đang để giá “Liên hệ”. Bài viết giúp bạn phân biệt các dòng, đọc thông số đã công bố và kiểm tra từng khoản trong báo giá, không dùng một mức giá ước đoán cho tất cả sản phẩm.
| Dòng sản phẩm | Mã trong danh mục | Thông tin cần lưu ý |
|---|---|---|
| Ruby Floor cốt đen 12mm | R10, R11, R12, R13, R15, R16, R18, R19 | Dạng thanh; xem bảng thông số dòng sản phẩm và xác nhận lại đúng mã |
| Ruby Floor xương cá cốt đen | RF31, RF32, RF35, RF36, RF38, RF39 | Lát đan chéo; cần thợ có kinh nghiệm cắt ghép và lắp đặt |
Mã R và mã RF thuộc hai danh mục khác nhau. Khi hỏi giá, hãy ghi đầy đủ mã và kiểu lát để tránh so một báo giá ván dạng thanh với một báo giá xương cá. Các mã xuất hiện trên website chưa có nghĩa mọi màu đều sẵn hàng tại thời điểm đặt mua.
| Thuộc tính | Thông tin công bố cho dòng Ruby cốt đen 12mm |
|---|---|
| Kích thước | 1223 × 146 × 12mm |
| Độ dày | 12mm |
| Cốt gỗ | HDF cốt đen, tỷ trọng khoảng 890 kg/m³ |
| Độ trương nở | Dưới 6% theo thông tin trên trang sản phẩm |
| Bề mặt | Vân gỗ sần, được mô tả chống trầy và chống bám bẩn |
| Đóng gói | 10 thanh/hộp, 1,786 m²/hộp |
Bảng trên lấy từ danh mục Ruby cốt đen 12mm, không áp dụng tự động cho dòng xương cá hoặc mọi sản phẩm mang tên Ruby. Trang danh mục chưa nêu rõ điều kiện thử độ trương nở. Khi so với sản phẩm khác, nên hỏi thời gian ngâm, phương pháp thử và thông số của đúng mã để so cùng điều kiện.
Lê Hòa gợi ý dòng này cho biệt thự, căn hộ, văn phòng, showroom và một số không gian thương mại. Khi lựa chọn cho nơi đi lại nhiều, hãy kiểm tra thêm chỉ số mài mòn và điều kiện bảo hành của mã thực tế. Không nên chỉ dựa vào độ dày hoặc tên “cốt đen” để kết luận sàn phù hợp với mọi công trình.
Sàn gỗ công nghiệp có khả năng chống ẩm ở mức độ nhất định nhưng không nên để ngâm nước lâu. Màu cốt và độ dày không thay thế cho việc kiểm tra thông số từng mã, chất lượng hèm khóa, nền và cách lắp đặt. Xem thêm cấu tạo, ưu nhược điểm và cách chọn sàn gỗ công nghiệp.
Dưới đây là ảnh mẫu từ thư viện sản phẩm Lê Hòa, giúp phân biệt hai danh mục. Bạn có thể mở từng danh mục để xem đủ mã màu và chọn mẫu trực tiếp trước khi chốt báo giá.
| Ruby cốt đen dạng thanh | Ruby xương cá cốt đen |
|---|---|
Ruby R18 |
Ruby RF39 xương cá |
Danh mục xương cá mô tả kiểu lát đan chéo herringbone, tạo điểm nhấn cho phòng khách, showroom hoặc không gian theo phong cách châu Âu hiện đại. Kiểu lát này cần cắt ghép nhiều hơn lát thông thường, nên báo giá cần ghi rõ công lắp đặt và cách tính hao hụt. Không dùng quy cách hộp của dòng dạng thanh để tính lượng xương cá nếu chưa xác nhận.
Vì website chưa niêm yết giá cố định, cách kiểm tra hữu ích nhất là yêu cầu báo giá tách từng phần. Tổng số tiền hoàn thiện có thể khác nhau ngay cả khi giá ván mỗi m² giống nhau, nếu phụ kiện, vận chuyển hoặc công thi công được tính khác.
| Hạng mục | Thông tin cần có trong báo giá |
|---|---|
| Ván Ruby Floor | Tên dòng, mã màu, độ dày, đơn giá/m² và số lượng |
| Hao hụt và số hộp | Diện tích thực lát, phần cắt ghép và quy cách hộp đúng mã |
| Xốp hoặc lớp lót | Loại vật tư, khối lượng và đơn giá |
| Len chân tường | Chất liệu, số mét dài và cách tính thanh |
| Nẹp | Loại nẹp, vị trí sử dụng và số lượng |
| Công thi công | Kiểu lát dạng thanh hay xương cá, phạm vi công việc |
| Vận chuyển và việc phát sinh | Các khoản đã gồm trong tổng giá và khoản báo riêng |
| Bảo hành | Điều kiện áp dụng, phạm vi và cách liên hệ khi cần hỗ trợ |
Xem thêm phụ kiện sàn gỗ gồm những gì để kiểm tra len, nẹp và lớp lót. Nếu chưa rõ cách tính lượng len, tham khảo cách đo số mét len chân tường cần mua.
Khi liên hệ, hãy gửi diện tích từng phòng cần lát, mã Ruby muốn chọn, địa điểm công trình và kiểu lát. Nêu rõ nền hiện tại, vị trí dễ ẩm, yêu cầu tháo sàn cũ hoặc các việc khác nếu có. Đây là checklist chuẩn bị chung để bên cung cấp xác định phạm vi, không phải khẳng định các dịch vụ phát sinh đều đã được bao gồm.
Sau khi nhận báo giá, hãy đối chiếu mẫu, nhãn hộp và tên mã. Với Ruby dạng thanh, danh mục công bố 1,786 m²/hộp; con số này chỉ dùng sau khi xác nhận quy cách của mã mua. Phần hao hụt nên được thống nhất theo mặt bằng và cách lát, không áp một tỷ lệ cố định cho mọi nhà.
Hai danh mục Ruby cốt đen và Ruby xương cá hiện ghi “Liên hệ”. Cần hỏi giá đúng mã, diện tích và phạm vi thi công; bài này không đưa giá chưa được Lê Hòa công bố.
Không nên hiểu khả năng chống ẩm là chống nước tuyệt đối. Sàn gỗ công nghiệp cần tránh nước đọng lâu và tuân theo hướng dẫn sử dụng của đúng sản phẩm.
Không thể mặc định giống nhau. Đây là hai danh mục và cách thi công khác nhau; nên xin báo giá riêng, có phần cắt ghép và công lắp đặt rõ ràng.
Điều này phụ thuộc báo giá cụ thể. Hãy yêu cầu tách hạng mục hoặc ghi rõ những khoản đã bao gồm, chưa bao gồm và điều kiện bảo hành.
Để chọn Ruby Floor, hãy xác định đúng dòng R hay RF, xem mẫu thực tế và so tổng chi phí trên cùng phạm vi công việc. Gọi Sàn Gỗ Lê Hòa qua hotline 0988 553 839 để xác nhận mã còn hàng, thông số và báo giá theo diện tích công trình. Một báo giá rõ từng khoản sẽ giúp bạn quyết định dễ hơn so với một mức giá/m² không nêu đủ vật tư và công lắp đặt.